free list
Định nghĩa
Danh từ: Danh sách miễn thuế (free list) là một danh sách các mặt hàng không phải chịu thuế quan khi nhập khẩu hoặc xuất khẩu.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã cập nhật danh sách miễn thuế để bao gồm các loại thuốc thiết yếu.)
- (Hàng hóa trong danh sách miễn thuế có thể được giao dịch mà không phải chịu thêm thuế quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be placed on the free list": được đưa vào danh sách miễn thuế.
- Agricultural products are often placed on the free list to promote trade. (Các sản phẩm nông nghiệp thường được đưa vào danh sách miễn thuế để thúc đẩy thương mại.)
"To remove from the free list": loại bỏ khỏi danh sách miễn thuế.
- The government removed luxury goods from the free list to protect domestic industries. (Chính phủ đã loại bỏ hàng xa xỉ khỏi danh sách miễn thuế để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Free trade (danh từ): thương mại tự do (không bị hạn chế bởi thuế quan).
- Tariff exemption (danh từ): miễn thuế quan.
- Duty-free list (danh từ): danh sách miễn thuế (tương tự, thường dùng trong hàng không).
Từ đồng nghĩa
- Exemption list: danh sách miễn trừ.
- Tax-free list: danh sách miễn thuế.
Các cụm từ liên quan
To be on the free list: nằm trong danh sách miễn thuế.
- Raw materials are usually on the free list for developing countries. (Nguyên liệu thô thường nằm trong danh sách miễn thuế cho các nước đang phát triển.)
To add to the free list: thêm vào danh sách miễn thuế.
- The committee decided to add renewable energy equipment to the free list. (Ủy ban đã quyết định thêm thiết bị năng lượng tái tạo vào danh sách miễn thuế.)
Thành ngữ liên quan
- Free list (không phải thành ngữ, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh thương mại): danh sách miễn phí (trong một số ngữ cảnh khác, như danh sách khách hàng được miễn phí dịch vụ).